Finance

Danh sách
9551:TYO
Metawater Co Ltd
3.120,00 ¥
-0,95%
(-30,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9551...
Mở
3.140 ¥
Cao
3.140 ¥
Thấp
3.060 ¥
Vốn hoá thị trường
138,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,69 N
Khối lượng
99,80 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.838 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.140 ¥
Cao
3.140 ¥
Thấp
3.060 ¥
Vốn hoá thị trường
138,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,69 N
Khối lượng
99,80 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.838 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metawater Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,60 T
47,32 T
86,86 T
37,68 T
Giá vốn hàng bán
33,00 T
36,34 T
67,28 T
29,27 T
Chi phí doanh thu
33,00 T
36,34 T
67,28 T
29,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,31 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,85 T
8,88 T
6,51 T
9,32 T
Chi phí hoạt động
7,85 T
8,88 T
9,95 T
9,32 T
Tổng chi phí hoạt động
40,85 T
45,22 T
77,23 T
38,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 T
2,10 T
9,63 T
-910,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,00 Tr
-9,00 Tr
32,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 T
2,54 T
9,33 T
-861,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
2,44 T
9,85 T
-829,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
770,00 Tr
2,39 T
-247,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,60%
30,37%
25,65%
28,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,14 T
-
Thu nhập ròng
1,61 T
1,68 T
6,85 T
-711,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
3,55%
7,89%
-1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,00 Tr
39,00 Tr
91,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí lãi suất
-157,00 Tr
-98,00 Tr
-129,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-59,00 Tr
-38,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 T
2,83 T
10,59 T
52,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google