Finance

Danh sách
9551:TADAWUL
Knowledge Tower Trading Co SJSC
9,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:24:59 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9551...
Vốn hoá thị trường
157,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,09 N
Khối lượng
290,00
Chỉ số P/E
184,88
Cao nhất trong 52 tuần
14,36 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 SAR
EPS
0,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
12
Vốn hoá thị trường
157,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,09 N
Khối lượng
290,00
Chỉ số P/E
184,88
Cao nhất trong 52 tuần
14,36 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 SAR
EPS
0,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Knowledge Tower Trading Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkntbook.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,94 Tr
7,94 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Giá vốn hàng bán
4,67 Tr
4,67 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí doanh thu
4,67 Tr
4,67 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 Tr
2,08 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Chi phí hoạt động
2,08 Tr
2,08 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,75 Tr
6,75 Tr
4,21 Tr
4,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
1,19 Tr
292,17 N
292,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
93,87 N
93,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
-451,90 N
-451,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
-461,03 N
-461,03 N
Chi phí thuế thu nhập
129,00 N
129,00 N
82,77 N
82,77 N
Thuế suất hiệu dụng
11,84%
11,84%
-18,32%
-18,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
960,63 N
960,63 N
-534,67 N
-534,67 N
Biên lợi nhuận ròng
12,10%
12,10%
-11,89%
-11,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-102,60 N
-102,60 N
-522,10 N
-522,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-102,60 N
-102,60 N
-522,10 N
-522,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,25 Tr
1,25 Tr
298,12 N
298,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-9,14 N
-9,14 N
Các ứng dụng của Google