Finance

Danh sách
9548:TADAWUL
Arabian Plastic Industrial Company SJSC
30,78 SAR
-0,71%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9548...
Mở
30,78 SAR
Cao
31,04 SAR
Thấp
30,78 SAR
Vốn hoá thị trường
313,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,63 N
Khối lượng
1,46 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,47 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
44,12 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,04 SAR
EPS
2,84 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 Tr
Mở
30,78 SAR
Cao
31,04 SAR
Thấp
30,78 SAR
Vốn hoá thị trường
313,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,63 N
Khối lượng
1,46 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,47 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
44,12 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,04 SAR
EPS
2,84 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Plastic Industrial Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webapico.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,15 Tr
50,15 Tr
56,07 Tr
56,07 Tr
Giá vốn hàng bán
37,19 Tr
37,19 Tr
39,98 Tr
39,98 Tr
Chi phí doanh thu
37,19 Tr
37,19 Tr
39,98 Tr
39,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,98 Tr
5,98 Tr
6,93 Tr
6,93 Tr
Chi phí hoạt động
5,44 Tr
5,44 Tr
7,37 Tr
7,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,63 Tr
42,63 Tr
47,35 Tr
47,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,52 Tr
7,52 Tr
8,72 Tr
8,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,36 N
-55,36 N
64,35 N
64,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
6,57 Tr
7,69 Tr
7,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
6,57 Tr
7,69 Tr
7,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,42 N
-20,42 N
98,30 N
98,30 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,31%
-0,31%
1,28%
1,28%
Chi phí hoạt động khác
-162,14 N
-162,14 N
-
-
Thu nhập ròng
6,60 Tr
6,60 Tr
7,59 Tr
7,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,15%
13,15%
13,54%
13,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-885,78 N
-885,78 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-885,78 N
-885,78 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,08 Tr
11,08 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google