Finance

Danh sách
9547:TADAWUL
Rawasi Albina Investment Co SJSC
2,50 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:53:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9547...
Vốn hoá thị trường
137,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 SAR
EPS
-0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,77 Tr
Vốn hoá thị trường
137,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 SAR
EPS
-0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rawasi Albina Investment Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
37,36 Tr
37,36 Tr
27,26 Tr
27,26 Tr
Giá vốn hàng bán
28,92 Tr
28,92 Tr
29,22 Tr
29,22 Tr
Chi phí doanh thu
28,92 Tr
28,92 Tr
29,22 Tr
29,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 Tr
2,88 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Chi phí hoạt động
3,03 Tr
3,03 Tr
5,26 Tr
5,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,95 Tr
31,95 Tr
34,48 Tr
34,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,41 Tr
5,41 Tr
-7,22 Tr
-7,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-232,37 N
-232,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 Tr
1,83 Tr
-12,13 Tr
-12,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 Tr
1,83 Tr
-12,13 Tr
-12,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
1,23 Tr
415,07 N
415,07 N
Thuế suất hiệu dụng
67,28%
67,28%
-3,42%
-3,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
599,40 N
599,40 N
-12,55 Tr
-12,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
1,60%
-46,01%
-46,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-4,68 Tr
-4,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-4,68 Tr
-4,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
17,73 N
17,73 N
EBITDA
6,85 Tr
6,85 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
696,00
696,00
-39,27 N
-39,27 N
Các ứng dụng của Google