Finance

Danh sách
Tại sao 9544 giảm 5,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
9544:TADAWUL
Future Care Trading Compnay SJSC
1,31 SAR
-5,76%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 11:33:33 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9544...
Mở
1,37 SAR
Cao
1,37 SAR
Thấp
1,28 SAR
Vốn hoá thị trường
655,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
255,65 N
Khối lượng
959,81 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,53
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,74 Tr
Số nhân viên
228
Mở
1,37 SAR
Cao
1,37 SAR
Thấp
1,28 SAR
Vốn hoá thị trường
655,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
255,65 N
Khối lượng
959,81 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,53
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,74 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Care Trading Compnay SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnew.fc.med.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,86 Tr
20,86 Tr
25,38 Tr
25,38 Tr
Giá vốn hàng bán
12,54 Tr
12,54 Tr
14,79 Tr
14,79 Tr
Chi phí doanh thu
12,54 Tr
12,54 Tr
14,79 Tr
14,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
1,28 Tr
4,72 Tr
4,72 Tr
Chi phí hoạt động
1,88 Tr
1,88 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,42 Tr
14,42 Tr
19,39 Tr
19,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,45 Tr
6,45 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,63 Tr
4,63 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,58 Tr
4,58 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
822,42 N
822,42 N
330,00 N
330,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
17,74%
5,01%
5,01%
Chi phí hoạt động khác
1,48 N
1,48 N
-118,68 N
-118,68 N
Thu nhập ròng
3,81 Tr
3,81 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,27%
18,27%
24,64%
24,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
517,36 N
517,36 N
267,25 N
267,25 N
Chi phí lãi suất
-145,49 N
-145,49 N
-15,66 N
-15,66 N
Chi phí lãi suất ròng
371,87 N
371,87 N
251,59 N
251,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
295,61 N
295,61 N
-
-
EBITDA
7,06 Tr
7,06 Tr
6,66 Tr
6,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,33 N
-57,33 N
-78,69 N
-78,69 N
Các ứng dụng của Google