Finance

Beta
Danh sách
9543:TYO
Shizuoka Gas Co Ltd
1.283,00 ¥
+1,26%
(+16,00) 1 ngày
11 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9543...
Mở
1.279 ¥
Cao
1.284 ¥
Thấp
1.258 ¥
Vốn hoá thị trường
97,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,45 N
Khối lượng
106,60 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.054 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.279 ¥
Cao
1.284 ¥
Thấp
1.258 ¥
Vốn hoá thị trường
97,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,45 N
Khối lượng
106,60 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.054 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Shizuoka Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập16 thg 4, 1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
47,53 T
47,59 T
50,01 T
53,79 T
Giá vốn hàng bán
34,87 T
37,02 T
39,93 T
40,77 T
Chi phí doanh thu
34,87 T
37,02 T
39,93 T
40,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,44 T
7,50 T
8,94 T
7,74 T
Chi phí hoạt động
7,44 T
7,50 T
8,94 T
7,74 T
Tổng chi phí hoạt động
42,30 T
44,52 T
48,86 T
48,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,23 T
3,08 T
1,14 T
5,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-320,00 Tr
56,00 Tr
95,00 Tr
59,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,48 T
3,66 T
1,42 T
5,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 T
3,11 T
1,88 T
5,37 T
Chi phí thuế thu nhập
534,00 Tr
982,00 Tr
731,00 Tr
1,88 T
Thuế suất hiệu dụng
11,93%
26,82%
51,37%
32,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,73 T
2,50 T
819,00 Tr
3,62 T
Biên lợi nhuận ròng
7,85%
5,24%
1,64%
6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
298,00 Tr
29,00 Tr
1,20 T
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-40,00 Tr
-37,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
258,00 Tr
-11,00 Tr
1,16 T
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,41 T
-
3,51 T
7,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu