Finance

Danh sách
9539:TYO
Keiyo Gas Co Ltd
1.328,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 14:35:43 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9539...
Vốn hoá thị trường
43,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,34 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.542 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
43,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,34 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.542 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keiyo Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chínhIchikawa, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,55 T
27,79 T
37,74 T
26,70 T
Giá vốn hàng bán
16,83 T
20,00 T
24,76 T
17,06 T
Chi phí doanh thu
16,83 T
20,00 T
24,76 T
17,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,96 T
8,41 T
9,31 T
7,95 T
Chi phí hoạt động
7,96 T
8,41 T
9,31 T
7,95 T
Tổng chi phí hoạt động
24,79 T
28,42 T
34,06 T
25,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-238,00 Tr
-630,00 Tr
3,68 T
1,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
124,00 Tr
-43,00 Tr
188,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-318,00 Tr
3,95 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-318,00 Tr
3,77 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
-26,00 Tr
-7,00 Tr
1,11 T
690,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,80%
2,20%
28,16%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-84,00 Tr
-329,00 Tr
2,75 T
1,75 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,34%
-1,18%
7,29%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
183,00 Tr
200,00 Tr
205,00 Tr
659,00 Tr
Chi phí lãi suất
-73,00 Tr
-75,00 Tr
-112,00 Tr
-119,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
110,00 Tr
125,00 Tr
93,00 Tr
540,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,40 T
1,99 T
6,30 T
4,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google