Finance

Danh sách
9539:TADAWUL
Aqaseem Factory for Chls nd Pltc Co SJSC
2,70 SAR
+1,12%
(+0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9539...
Mở
2,50 SAR
Cao
2,70 SAR
Thấp
2,50 SAR
Vốn hoá thị trường
67,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,68 N
Khối lượng
111,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 SAR
EPS
-0,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 Tr
Mở
2,50 SAR
Cao
2,70 SAR
Thấp
2,50 SAR
Vốn hoá thị trường
67,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,68 N
Khối lượng
111,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 SAR
EPS
-0,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aqaseem Factory for Chls nd Pltc Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagaseem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,76 Tr
39,76 Tr
37,51 Tr
37,51 Tr
Giá vốn hàng bán
31,76 Tr
31,76 Tr
28,10 Tr
28,10 Tr
Chi phí doanh thu
31,76 Tr
31,76 Tr
28,10 Tr
28,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,30 Tr
6,30 Tr
6,04 Tr
6,04 Tr
Chi phí hoạt động
7,40 Tr
7,40 Tr
7,62 Tr
7,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,16 Tr
39,16 Tr
35,72 Tr
35,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
596,46 N
596,46 N
1,78 Tr
1,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-149,60 N
-149,60 N
50,24 N
50,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-201,20 N
-201,20 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
-1,66 Tr
-201,20 N
-201,20 N
Chi phí thuế thu nhập
469,65 N
469,65 N
329,84 N
329,84 N
Thuế suất hiệu dụng
-29,37%
-29,37%
-163,94%
-163,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,07 Tr
-2,07 Tr
-531,03 N
-531,03 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,20%
-5,20%
-1,42%
-1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
313,28 N
313,28 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,42 Tr
-2,42 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 Tr
1,23 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,14 N
-26,14 N
-30,44 N
-30,44 N
Các ứng dụng của Google