Finance

Beta
Danh sách
9537:TYO
Hokuriku Gas Co.,ltd
4.205,00 ¥
-0,12%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 6, 09:02:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9537...
Mở
4.205 ¥
Cao
4.205 ¥
Thấp
4.205 ¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
5.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.445 ¥
EPS
682 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,79 Tr
Số nhân viên
642
Mở
4.205 ¥
Cao
4.205 ¥
Thấp
4.205 ¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
5.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.445 ¥
EPS
682 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,79 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hokuriku Gas Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập2 thg 6, 1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,84 T
12,69 T
15,35 T
21,55 T
Giá vốn hàng bán
8,16 T
7,79 T
10,36 T
13,05 T
Chi phí doanh thu
8,16 T
7,79 T
10,36 T
13,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,92 T
5,17 T
5,45 T
5,74 T
Chi phí hoạt động
4,92 T
5,17 T
5,45 T
5,74 T
Tổng chi phí hoạt động
13,08 T
12,96 T
15,81 T
18,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
-271,00 Tr
-456,00 Tr
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
56,00 Tr
41,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,89 T
-222,00 Tr
-358,00 Tr
2,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 T
-196,00 Tr
-358,00 Tr
2,84 T
Chi phí thuế thu nhập
521,00 Tr
-39,00 Tr
-73,00 Tr
503,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,60%
17,57%
20,39%
17,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,34 T
-166,00 Tr
-255,00 Tr
2,26 T
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
-1,31%
-1,66%
10,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 Tr
10,00 Tr
65,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
76,00 Tr
10,00 Tr
65,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,20 T
1,16 T
985,00 Tr
4,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu