Finance

Danh sách
9536:TADAWUL
Arabian Food & Dairy Factories Company
32,42 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:26:16 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9536...
Vốn hoá thị trường
45,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00
Khối lượng
70,00
Chỉ số P/E
37,46
Cao nhất trong 52 tuần
59,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 SAR
EPS
0,87 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,62 N
Số nhân viên
209
Vốn hoá thị trường
45,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00
Khối lượng
70,00
Chỉ số P/E
37,46
Cao nhất trong 52 tuần
59,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 SAR
EPS
0,87 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,62 N
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Food & Dairy Factories Company
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfadeco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,20 Tr
16,20 Tr
16,68 Tr
16,68 Tr
Giá vốn hàng bán
9,16 Tr
9,16 Tr
8,87 Tr
8,87 Tr
Chi phí doanh thu
9,16 Tr
9,16 Tr
8,87 Tr
8,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,60 Tr
5,60 Tr
6,93 Tr
6,93 Tr
Chi phí hoạt động
5,86 Tr
5,86 Tr
7,01 Tr
7,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,02 Tr
15,02 Tr
15,89 Tr
15,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
1,18 Tr
796,17 N
796,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-330,20 N
-330,20 N
-584,18 N
-584,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
993,68 N
993,68 N
-57,55 N
-57,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
883,38 N
883,38 N
-57,55 N
-57,55 N
Chi phí thuế thu nhập
175,93 N
175,93 N
150,00 N
150,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,70%
17,70%
-260,66%
-260,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
817,75 N
817,75 N
-207,55 N
-207,55 N
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
5,05%
-1,24%
-1,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,10 N
31,10 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-269,53 N
-269,53 N
Chi phí lãi suất ròng
31,10 N
31,10 N
-269,53 N
-269,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 Tr
1,75 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,50 N
-20,50 N
-184,46 N
-184,46 N
Các ứng dụng của Google