Finance

Danh sách
9535:TYO
Hiroshima Gas Co Ltd
413,00 ¥
+0,73%
(+3,00) 1 ngày
14 thg 8, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9535...
Mở
409 ¥
Cao
413 ¥
Thấp
408 ¥
Vốn hoá thị trường
28,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,45 N
Khối lượng
28,80 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
360 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
409 ¥
Cao
413 ¥
Thấp
408 ¥
Vốn hoá thị trường
28,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,45 N
Khối lượng
28,80 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
360 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Hiroshima Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,79 T
21,62 T
26,52 T
22,35 T
Giá vốn hàng bán
13,60 T
15,97 T
18,08 T
15,36 T
Chi phí doanh thu
13,60 T
15,97 T
18,08 T
15,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,01 T
5,95 T
6,64 T
6,29 T
Chi phí hoạt động
6,01 T
5,95 T
6,64 T
6,29 T
Tổng chi phí hoạt động
19,62 T
21,92 T
24,71 T
21,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-829,00 Tr
-300,00 Tr
1,80 T
704,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,00 Tr
98,00 Tr
177,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-434,00 Tr
144,00 Tr
2,03 T
716,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-434,00 Tr
109,00 Tr
1,94 T
716,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-183,00 Tr
-2,00 Tr
435,00 Tr
289,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,17%
-1,39%
21,39%
40,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-247,00 Tr
175,00 Tr
1,60 T
384,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,31%
0,81%
6,05%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
103,00 Tr
18,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-41,00 Tr
-42,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
62,00 Tr
-24,00 Tr
78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
-
3,70 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google