Finance

Beta
Danh sách
9535:TYO
Hiroshima Gas Co Ltd
422,00 ¥
+0,48%
(+2,00) 1 ngày
10 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9535...
Mở
420 ¥
Cao
425 ¥
Thấp
419 ¥
Vốn hoá thị trường
29,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,92 N
Khối lượng
163,30 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
353 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
420 ¥
Cao
425 ¥
Thấp
419 ¥
Vốn hoá thị trường
29,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,92 N
Khối lượng
163,30 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
353 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hiroshima Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
21,47 T
18,79 T
21,62 T
26,52 T
Giá vốn hàng bán
14,38 T
13,60 T
15,97 T
18,08 T
Chi phí doanh thu
14,38 T
13,60 T
15,97 T
18,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
6,01 T
5,95 T
6,64 T
Chi phí hoạt động
6,18 T
6,01 T
5,95 T
6,64 T
Tổng chi phí hoạt động
20,56 T
19,62 T
21,92 T
24,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
910,00 Tr
-829,00 Tr
-300,00 Tr
1,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
104,00 Tr
98,00 Tr
177,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
988,00 Tr
-434,00 Tr
144,00 Tr
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
988,00 Tr
-434,00 Tr
109,00 Tr
1,94 T
Chi phí thuế thu nhập
339,00 Tr
-183,00 Tr
-2,00 Tr
435,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,31%
42,17%
-1,39%
21,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
572,00 Tr
-247,00 Tr
175,00 Tr
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
2,66%
-1,31%
0,81%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,00 Tr
6,00 Tr
103,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-42,00 Tr
-41,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,00 Tr
-36,00 Tr
62,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,01 T
-
3,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search