Finance

Danh sách
9534:TYO
Hokkaido Gas Co Ltd
850,00 ¥
-0,23%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9534...
Mở
848 ¥
Cao
852 ¥
Thấp
835 ¥
Vốn hoá thị trường
75,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,98 N
Khối lượng
200,40 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,73
Cao nhất trong 52 tuần
972 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
656 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
848 ¥
Cao
852 ¥
Thấp
835 ¥
Vốn hoá thị trường
75,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,98 N
Khối lượng
200,40 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,73
Cao nhất trong 52 tuần
972 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
656 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hokkaido Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập12 thg 7, 1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,07 T
43,38 T
59,77 T
38,04 T
Giá vốn hàng bán
23,17 T
32,02 T
40,61 T
24,50 T
Chi phí doanh thu
23,17 T
32,02 T
40,61 T
24,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,04 T
9,96 T
10,80 T
10,12 T
Chi phí hoạt động
9,04 T
9,96 T
10,80 T
10,12 T
Tổng chi phí hoạt động
32,21 T
41,98 T
51,41 T
34,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
863,00 Tr
1,41 T
8,36 T
3,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
167,00 Tr
162,00 Tr
76,00 Tr
103,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
865,00 Tr
1,34 T
7,83 T
3,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
879,00 Tr
1,56 T
8,34 T
3,54 T
Chi phí thuế thu nhập
258,00 Tr
441,00 Tr
2,04 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
-
26,03%
30,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
596,00 Tr
881,00 Tr
5,74 T
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
-
9,61%
6,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
88,00 Tr
8,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-98,00 Tr
-103,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,00 Tr
-10,00 Tr
-95,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,73 T
5,46 T
12,65 T
7,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
378,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google