Finance

Danh sách
9533:TYO
Toho Gas Co Ltd
1.145,00 ¥
-1,42%
(-16,50) 1 ngày
3 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9533...
Mở
1.154 ¥
Cao
1.162 ¥
Thấp
1.118 ¥
Vốn hoá thị trường
419,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,58 N
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.426 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.154 ¥
Cao
1.162 ¥
Thấp
1.118 ¥
Vốn hoá thị trường
419,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,58 N
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.426 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Toho Gas Co., Ltd., commonly written as 東邦ガス, is a Japanese gas company based in Nagoya, Japan. It supplies gas to the Tōkai region, especially the Chūkyō metropolitan area. It is also one of Nagoya's "four influential companies" along with Meitetsu, Matsuzakaya, and Chubu Electric Power. Wikipedia
Giới thiệu về Toho Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,13 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1922
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtohogas.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
144,85 T / 173,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,69 T
158,25 T
185,68 T
144,85 T
Giá vốn hàng bán
108,82 T
119,19 T
134,79 T
104,43 T
Chi phí doanh thu
108,82 T
119,19 T
134,79 T
104,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,90 T
37,05 T
44,92 T
32,78 T
Chi phí hoạt động
32,90 T
37,05 T
44,92 T
32,78 T
Tổng chi phí hoạt động
141,71 T
156,24 T
179,71 T
137,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 T
2,00 T
5,96 T
7,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
342,00 Tr
-234,00 Tr
1,99 T
1,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,07 T
5,70 T
9,46 T
13,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,70 T
3,17 T
7,98 T
10,57 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
1,88 T
2,07 T
3,58 T
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
32,99%
21,87%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,62 T
3,82 T
7,39 T
9,42 T
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
2,41%
3,98%
6,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
674,00 Tr
1,72 T
375,00 Tr
2,17 T
Chi phí lãi suất
-298,00 Tr
-322,00 Tr
-349,00 Tr
-395,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
376,00 Tr
1,40 T
26,00 Tr
1,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,31 T
11,49 T
15,56 T
17,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google