Finance

Danh sách
9531:TYO
Tokyo Gas Co Ltd
6.098,00 ¥
+0,38%
(+23,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9531...
Mở
6.046 ¥
Cao
6.098 ¥
Thấp
5.990 ¥
Vốn hoá thị trường
2,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,83
Cao nhất trong 52 tuần
7.967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ¥
EPS
475 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,95 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
6.046 ¥
Cao
6.098 ¥
Thấp
5.990 ¥
Vốn hoá thị trường
2,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,83
Cao nhất trong 52 tuần
7.967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ¥
EPS
475 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,95 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokyo Gas Co., Ltd., founded in 1885, is the primary provider of natural gas to the main cities of Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, Ibaraki, Tochigi, Gunma, Yamanashi, and Nagano. As of 2012, Tokyo Gas is the largest natural gas utility in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Tokyo Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1885
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
673,44 T / 734,20 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
700,18 T
692,12 T
795,11 T
673,44 T
Giá vốn hàng bán
598,54 T
579,43 T
634,74 T
545,08 T
Chi phí doanh thu
598,54 T
579,43 T
634,74 T
545,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,87 T
69,72 T
100,96 T
72,94 T
Chi phí hoạt động
68,87 T
69,72 T
105,03 T
72,94 T
Tổng chi phí hoạt động
667,41 T
649,15 T
739,77 T
618,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,77 T
42,96 T
55,34 T
55,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,97 T
2,21 T
-5,78 T
-5,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
38,75 T
52,11 T
66,25 T
57,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,65 T
47,13 T
-15,03 T
49,56 T
Chi phí thuế thu nhập
9,93 T
14,68 T
4,30 T
20,82 T
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
28,17%
6,49%
35,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,95 T
36,59 T
60,59 T
35,57 T
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
5,29%
7,62%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,65 T
1,60 T
1,82 T
2,71 T
Chi phí lãi suất
-4,51 T
-3,43 T
-4,18 T
-4,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,86 T
-1,83 T
-2,36 T
-1,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,67 T
108,92 T
122,98 T
121,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google