Finance

Danh sách
9521:TADAWUL
INMAR Company for Real Est Dvl and Invst
21,00 SAR
-0,85%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9521...
Mở
20,20 SAR
Cao
21,00 SAR
Thấp
20,20 SAR
Vốn hoá thị trường
840,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
26,04 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 SAR
EPS
2,35 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,46 Tr
Mở
20,20 SAR
Cao
21,00 SAR
Thấp
20,20 SAR
Vốn hoá thị trường
840,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
26,04 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 SAR
EPS
2,35 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,46 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INMAR Company for Real Est Dvl and Invst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,78 Tr
24,78 Tr
59,48 Tr
59,48 Tr
Giá vốn hàng bán
4,86 Tr
4,86 Tr
18,31 Tr
18,31 Tr
Chi phí doanh thu
4,86 Tr
4,86 Tr
18,31 Tr
18,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,17 Tr
5,17 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Chi phí hoạt động
5,48 Tr
5,48 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,34 Tr
10,34 Tr
22,20 Tr
22,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,44 Tr
14,44 Tr
37,28 Tr
37,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
541,99 N
541,99 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,46 Tr
12,46 Tr
35,25 Tr
35,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,46 Tr
12,46 Tr
35,25 Tr
35,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,49 N
208,49 N
454,69 N
454,69 N
Thuế suất hiệu dụng
1,67%
1,67%
1,29%
1,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,25 Tr
12,25 Tr
34,80 Tr
34,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,42%
49,42%
58,50%
58,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,66 N
40,66 N
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-2,53 Tr
-2,07 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,53 Tr
-2,53 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,39 Tr
18,39 Tr
41,22 Tr
41,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
128,94 N
128,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google