Finance

Danh sách
9517:TYO
Erex Co Ltd
788,00 ¥
-1,01%
(-8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9517...
Mở
791 ¥
Cao
799 ¥
Thấp
788 ¥
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,23 N
Khối lượng
159,30 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,60 Tr
Số nhân viên
302
Mở
791 ¥
Cao
799 ¥
Thấp
788 ¥
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,23 N
Khối lượng
159,30 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,60 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Erex Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập8 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weberex.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,50 T
41,44 T
41,19 T
48,54 T
Giá vốn hàng bán
43,66 T
36,33 T
36,53 T
44,80 T
Chi phí doanh thu
43,66 T
36,33 T
36,53 T
44,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
82,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,69 T
3,06 T
2,68 T
2,82 T
Chi phí hoạt động
3,67 T
4,07 T
2,90 T
3,11 T
Tổng chi phí hoạt động
47,33 T
40,40 T
39,42 T
47,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,17 T
1,03 T
1,77 T
632,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
3,00 Tr
22,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,68 T
2,36 T
3,41 T
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,68 T
2,36 T
2,31 T
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
529,00 Tr
979,00 Tr
1,66 T
392,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,77%
41,57%
48,86%
31,54%
Chi phí hoạt động khác
-18,00 Tr
1,00 T
-423,00 Tr
289,00 Tr
Thu nhập ròng
1,72 T
2,15 T
1,60 T
857,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
5,19%
3,87%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
449,00 Tr
1,18 T
61,00 Tr
854,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-810,00 Tr
-211,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
449,00 Tr
1,18 T
-749,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
560,00 Tr
-
EBITDA
3,12 T
3,74 T
2,70 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google