Finance

Danh sách
Tại sao 9517 tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
9517:TADAWUL
MOBI Industry Company SJSC
15,00 SAR
+5,26%
(+0,75) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9517...
Mở
14,43 SAR
Cao
15,00 SAR
Thấp
13,60 SAR
Vốn hoá thị trường
750,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,05 N
Khối lượng
196,90 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,54
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,16 SAR
EPS
0,77 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,64 Tr
Mở
14,43 SAR
Cao
15,00 SAR
Thấp
13,60 SAR
Vốn hoá thị trường
750,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,05 N
Khối lượng
196,90 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,54
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,16 SAR
EPS
0,77 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,64 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MOBI Industry Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,44 Tr
63,94 Tr
72,77 Tr
68,80 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 Tr
45,81 Tr
46,56 Tr
43,52 Tr
Chi phí doanh thu
40,00 Tr
45,81 Tr
46,56 Tr
43,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,86 Tr
13,90 Tr
13,73 Tr
14,22 Tr
Chi phí hoạt động
13,51 Tr
12,06 Tr
13,73 Tr
14,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,51 Tr
57,87 Tr
60,28 Tr
57,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,93 Tr
6,07 Tr
12,48 Tr
11,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
324,98 N
-68,94 N
397,12 N
148,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
9,10 Tr
13,86 Tr
11,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
8,82 Tr
13,86 Tr
11,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
455,42 N
240,54 N
480,00 N
384,20 N
Thuế suất hiệu dụng
7,93%
2,64%
3,46%
3,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,29 Tr
8,86 Tr
13,38 Tr
10,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,75%
13,86%
18,38%
15,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
269,04 N
-
-
Chi phí lãi suất
-441,74 N
-379,28 N
-160,20 N
-607,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-441,74 N
-110,24 N
-160,20 N
-607,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
647,49 N
-1,84 Tr
-
-
EBITDA
7,82 Tr
6,94 Tr
13,36 Tr
11,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-88,03 N
-42,22 N
-3,50 N
-76,64 N
Các ứng dụng của Google