Finance

Danh sách
9516:TADAWUL
Natural Gas Distribution Company CJSC
30,98 SAR
+0,91%
(+0,28) 1 ngày
15 thg 10, 13:00:41 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9516...
Mở
31,00 SAR
Cao
31,00 SAR
Thấp
29,02 SAR
Vốn hoá thị trường
154,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
1,36 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,35
Cao nhất trong 52 tuần
40,86 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,10 SAR
EPS
2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 Tr
Số nhân viên
36
Mở
31,00 SAR
Cao
31,00 SAR
Thấp
29,02 SAR
Vốn hoá thị trường
154,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
1,36 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,35
Cao nhất trong 52 tuần
40,86 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,10 SAR
EPS
2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Natural Gas Distribution Company CJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webngdc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,85 Tr
36,85 Tr
39,94 Tr
39,94 Tr
Giá vốn hàng bán
34,04 Tr
34,04 Tr
33,39 Tr
33,39 Tr
Chi phí doanh thu
34,04 Tr
34,04 Tr
33,39 Tr
33,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 Tr
1,39 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Chi phí hoạt động
1,47 Tr
1,47 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,51 Tr
35,51 Tr
35,78 Tr
35,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
1,33 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-351,67 N
-351,67 N
133,55 N
133,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
2,76 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
2,76 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,47 N
63,47 N
101,84 N
101,84 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
2,30%
2,08%
2,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,70 Tr
2,70 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
7,32%
11,98%
11,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,07 N
203,07 N
-
-
Chi phí lãi suất
-15,63 N
-15,63 N
-89,57 N
-89,57 N
Chi phí lãi suất ròng
187,44 N
187,44 N
-89,57 N
-89,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,54 N
72,54 N
-
-
EBITDA
2,48 Tr
2,48 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google