Finance

Danh sách
9515:TADAWUL
Fesh Fash Snack Food Production Co
3,66 SAR
-0,27%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9515...
Mở
3,65 SAR
Cao
3,66 SAR
Thấp
3,65 SAR
Vốn hoá thị trường
72,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 N
Khối lượng
43,54 N
Chỉ số P/E
22,39
Cao nhất trong 52 tuần
7,91 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 SAR
EPS
0,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,51 Tr
Mở
3,65 SAR
Cao
3,66 SAR
Thấp
3,65 SAR
Vốn hoá thị trường
72,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 N
Khối lượng
43,54 N
Chỉ số P/E
22,39
Cao nhất trong 52 tuần
7,91 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 SAR
EPS
0,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fesh Fash Snack Food Production Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,07 Tr
9,07 Tr
9,69 Tr
9,69 Tr
Giá vốn hàng bán
6,78 Tr
6,78 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Chi phí doanh thu
6,78 Tr
6,78 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 Tr
1,63 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
1,85 Tr
1,85 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,63 Tr
8,63 Tr
8,36 Tr
8,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
439,40 N
439,40 N
1,32 Tr
1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,57 N
26,57 N
37,04 N
37,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
480,09 N
480,09 N
1,35 Tr
1,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,09 N
480,09 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,11 N
125,11 N
92,55 N
92,55 N
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
26,06%
6,84%
6,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
354,98 N
354,98 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
3,91%
13,02%
13,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,12 N
14,12 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-3,90 N
-3,90 N
Chi phí lãi suất ròng
14,12 N
14,12 N
-3,90 N
-3,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
946,42 N
946,42 N
1,82 Tr
1,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,50 N
-11,50 N
Các ứng dụng của Google