Finance

Danh sách
9513:TYO
Electric Power Development Co Ltd
3.949,00 ¥
+0,30%
(+12,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9513...
Mở
3.950 ¥
Cao
3.986 ¥
Thấp
3.914 ¥
Vốn hoá thị trường
696,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,65 N
Khối lượng
716,70 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,82
Cao nhất trong 52 tuần
4.514 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.752 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,05 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3.950 ¥
Cao
3.986 ¥
Thấp
3.914 ¥
Vốn hoá thị trường
696,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,65 N
Khối lượng
716,70 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,82
Cao nhất trong 52 tuần
4.514 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.752 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,05 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Electric Power Development Co., Ltd., operating under the brand name J-POWER, formerly Denpatsu, is an electric utility in Japan. It mainly produces electricity from coal and hydroelectric power stations. It also has a few wind farms and is currently building a nuclear plant in Ohma, Aomori prefecture, that is scheduled to begin operations in November 2014. J-Power is the sole operator of the transmission lines connecting the four main islands of Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Electric Power Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,2 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjpower.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,12 T
293,15 T
317,70 T
280,27 T
Giá vốn hàng bán
320,08 T
236,01 T
372,75 T
243,99 T
Chi phí doanh thu
320,08 T
236,01 T
372,75 T
243,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-20,09 T
22,48 T
-67,78 T
-
Tổng chi phí hoạt động
299,99 T
258,48 T
304,98 T
243,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,13 T
34,66 T
12,73 T
36,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,21 T
438,00 Tr
13,24 T
340,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,30 T
35,12 T
-24,77 T
39,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,30 T
35,12 T
27,05 T
39,56 T
Chi phí thuế thu nhập
8,26 T
8,55 T
-4,21 T
9,37 T
Thuế suất hiệu dụng
35,47%
24,35%
16,99%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
-20,09 T
22,48 T
-67,78 T
-
Thu nhập ròng
10,98 T
20,98 T
-25,51 T
27,42 T
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
7,16%
-8,03%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 T
3,42 T
3,02 T
4,27 T
Chi phí lãi suất
-7,61 T
-8,27 T
-9,23 T
-8,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,23 T
-4,85 T
-6,22 T
-4,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,16 T
63,76 T
41,75 T
65,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google