Finance

Danh sách
9511:TYO
Okinawa Electric Power Co Inc
1.142,00 ¥
-0,17%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9511...
Mở
1.145 ¥
Cao
1.147 ¥
Thấp
1.135 ¥
Vốn hoá thị trường
64,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,48 N
Khối lượng
159,70 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
161,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
873 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.145 ¥
Cao
1.147 ¥
Thấp
1.135 ¥
Vốn hoá thị trường
64,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,48 N
Khối lượng
159,70 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
161,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
873 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Okinawa Electric Power Company, Incorporated, OEPC or Okiden for short, is an electric utility with its exclusive operational area of Okinawa Prefecture, Japan. It is the smallest by electricity sales among Japan’s ten regional power utilities. For comparison, its electricity sales is approximately ¹⁄₄₀ of that of The Tokyo Electric Power Company. However, it is the largest by revenue among companies headquartered in Okinawa. Wikipedia
Giới thiệu về Okinawa Electric Power Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1972
Trụ sở chínhUrasoe, Okinawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webokiden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,72 T
50,47 T
44,87 T
48,82 T
Giá vốn hàng bán
61,63 T
46,32 T
51,44 T
55,69 T
Chi phí doanh thu
61,63 T
46,32 T
51,44 T
55,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-3,96 T
4,50 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
57,67 T
50,82 T
51,44 T
55,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,05 T
-352,50 Tr
-6,56 T
-6,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-111,00 Tr
68,00 Tr
-300,00 Tr
135,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,50 T
-515,00 Tr
-6,49 T
-7,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,35 T
-833,50 Tr
-7,48 T
-7,32 T
Chi phí thuế thu nhập
1,98 T
-223,50 Tr
-1,60 T
152,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,84%
43,40%
24,71%
-2,14%
Chi phí hoạt động khác
-3,96 T
4,50 T
-
-
Thu nhập ròng
8,47 T
-399,50 Tr
-5,05 T
-7,29 T
Biên lợi nhuận ròng
12,33%
-0,79%
-11,26%
-14,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
75,00 Tr
18,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí lãi suất
-676,00 Tr
-684,00 Tr
-697,00 Tr
-840,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-653,00 Tr
-609,00 Tr
-679,00 Tr
-633,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,92 T
5,60 T
-654,25 Tr
-964,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
166,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google