Trang chủ950250 • KOSDAQ
add
Teraview Holdings PLC - KDR
Giá đóng cửa hôm trước
6.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.450,00 ₩ - 6.890,00 ₩
Phạm vi một năm
5.770,00 ₩ - 20.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
231,22 T KRW
Số lượng trung bình
3,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,41 T | 53,70% |
Chi phí hoạt động | 3,75 T | 13,28% |
Thu nhập ròng | -3,21 T | -29,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,34 | 15,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 T | -6,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,47 T | — |
Tổng tài sản | 45,58 T | — |
Tổng nợ | 9,70 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 T | -29,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 T | -83,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,32 T | -5.964,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,95 T | 3.061,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -677,03 Tr | -793,71% |
Dòng tiền tự do | -979,32 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
37