Finance

Danh sách
Tại sao 950210 tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
950210:KRX
Prestige Biopharma Ltd
5.690,00 ₩
+2,52%
(+140,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 950210...
Mở
5.370 ₩
Cao
5.770 ₩
Thấp
5.370 ₩
Vốn hoá thị trường
341,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.945 ₩
EPS
-896 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,10 Tr
Số nhân viên
64
Mở
5.370 ₩
Cao
5.770 ₩
Thấp
5.370 ₩
Vốn hoá thị trường
341,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.945 ₩
EPS
-896 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,10 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prestige Biopharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
7,81 T
509,20 Tr
15,39 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
10,17 T
12,23 T
17,68 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
10,17 T
12,23 T
17,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
42,51 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,95 T
16,79 T
14,63 T
-36,73 T
Chi phí hoạt động
24,95 T
16,79 T
14,63 T
20,81 T
Tổng chi phí hoạt động
27,18 T
26,96 T
26,86 T
38,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,82 T
-19,15 T
-26,35 T
-23,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,06 T
-1,38 T
-3,05 T
7,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,76 T
-20,53 T
-29,40 T
-52,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,76 T
-20,53 T
-29,40 T
-23,56 T
Chi phí thuế thu nhập
-69,96 Tr
-17,84 Tr
-20,29 Tr
-43,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,34%
0,09%
0,07%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
573,69 Tr
Thu nhập ròng
-12,62 T
-15,37 T
-20,56 T
-42,95 T
Biên lợi nhuận ròng
-534,55%
-196,66%
-4.037,83%
-279,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,62 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-6,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-3,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
6,52 T
EBITDA
-19,37 T
-13,70 T
-20,90 T
-14,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-6,37 Tr
Các ứng dụng của Google