Finance

Danh sách
Tại sao 9475 tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
9475:TYO
Shobunsha Holdings Inc
526,00 ¥
+2,53%
(+13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9475...
Mở
518 ¥
Cao
526 ¥
Thấp
518 ¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
585 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
414 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,18 Tr
Số nhân viên
234
Mở
518 ¥
Cao
526 ¥
Thấp
518 ¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
585 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
414 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,18 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shobunsha is a Japanese map publisher which headquartered in Kōjimachi, Chiyoda, Tokyo. Shobunsha is known for its road maps and travel guidebook series. Shobunsha was founded in 1960 and moved its headquarters to Tokyo in 1977. It listed on Tokyo stock exchange in 1999. The flagship brand of Shobunsha map and guide book is Mapple. Wikipedia
Giới thiệu về Shobunsha Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập31 thg 5, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmapple.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,52 T
2,36 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
861,00 Tr
905,00 Tr
1,32 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
861,00 Tr
905,00 Tr
1,32 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,00 Tr
544,00 Tr
484,00 Tr
583,00 Tr
Chi phí hoạt động
564,00 Tr
544,00 Tr
569,00 Tr
583,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,45 T
1,89 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,00 Tr
76,00 Tr
464,00 Tr
-157,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,00 Tr
142,00 Tr
434,00 Tr
-97,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,00 Tr
142,00 Tr
528,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,00 Tr
-10,00 Tr
-680,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,08%
-7,04%
-156,68%
-25,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
25,00 Tr
-
Thu nhập ròng
80,00 Tr
152,00 Tr
1,11 T
-129,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
9,97%
47,07%
-8,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
30,00 Tr
44,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
27,00 Tr
42,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
55,00 Tr
-
EBITDA
115,50 Tr
112,00 Tr
511,00 Tr
-110,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google