Finance

Danh sách
9474:TYO
Zenrin Co Ltd
894,00 ¥
-1,22%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9474...
Mở
899 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
890 ¥
Vốn hoá thị trường
51,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,94 N
Khối lượng
143,70 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.098 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
841 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,28 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
899 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
890 ¥
Vốn hoá thị trường
51,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,94 N
Khối lượng
143,70 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.098 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
841 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,28 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zenrin Co. Ltd. is a Japanese map publishing company. Founded in 1948 as the Tourism and Culture Advertising Company in Beppu, Kyūshū, the company is known as a maker of residential maps and software used in personal computers and automotive navigation systems. It is a leading Japanese company in the production of mapping software. Wikipedia
Giới thiệu về Zenrin Co Ltd
Giám đốc điều hànhZenshi Takayama
Số nhân viên3,57 N
Ngày thành lậpthg 4 1948
Trụ sở chínhKitakyūshū, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webzenrin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,33 T
15,65 T
19,11 T
13,73 T
Giá vốn hàng bán
9,21 T
9,31 T
10,36 T
8,97 T
Chi phí doanh thu
9,21 T
9,31 T
10,36 T
8,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,74 T
5,73 T
5,94 T
5,77 T
Chi phí hoạt động
5,74 T
5,73 T
5,94 T
5,77 T
Tổng chi phí hoạt động
14,94 T
15,04 T
16,30 T
14,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,00 Tr
608,00 Tr
2,81 T
-1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
68,00 Tr
34,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
511,00 Tr
853,00 Tr
2,77 T
-356,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
441,00 Tr
632,00 Tr
2,85 T
-870,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,00 Tr
613,00 Tr
544,00 Tr
-110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
71,86%
19,62%
30,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
377,00 Tr
249,00 Tr
2,23 T
-241,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
1,59%
11,67%
-1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
48,00 Tr
-
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-158,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,00 Tr
43,00 Tr
-158,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 T
2,02 T
4,22 T
438,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google