Finance

Danh sách
9468:TYO
KADOKAWA
3.632,00 ¥
+0,53%
(+19,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9468...
Mở
3.613 ¥
Cao
3.641 ¥
Thấp
3.561 ¥
Vốn hoá thị trường
556,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,79 N
Khối lượng
355,70 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.702 ¥
EPS
-42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,20 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3.613 ¥
Cao
3.641 ¥
Thấp
3.561 ¥
Vốn hoá thị trường
556,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,79 N
Khối lượng
355,70 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.702 ¥
EPS
-42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,20 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kadokawa Corporation là một công ty cổ phần có trụ sở tại Ginza, Chūō, Tokyo, Nhật Bản. Công ty được sáp nhập vào tập đoàn Kadokawa và Dwango Co., Ltd. vào 1 tháng 10 năm 2014. Vào tháng 2 năm 2019, Kadokawa Dwango thông báo rằng Dwango sẽ không còn là công ty con của họ mà là công ty con của Tập đoàn Kadokawa trong việc tái tổ chức lại công ty. Wikipedia
Giới thiệu về KADOKAWA
Giám đốc điều hànhTakeshi Natsuno
Số nhân viên7,33 N
Ngày thành lập2 thg 4, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
68,25 T / 67,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,09 T
69,06 T
79,92 T
68,25 T
Giá vốn hàng bán
45,07 T
45,68 T
54,01 T
45,64 T
Chi phí doanh thu
45,07 T
45,68 T
54,01 T
45,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,79 T
22,55 T
24,03 T
21,35 T
Chi phí hoạt động
20,79 T
22,55 T
24,18 T
21,35 T
Tổng chi phí hoạt động
65,86 T
68,23 T
78,19 T
66,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,23 T
827,00 Tr
1,72 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
24,00 Tr
7,00 Tr
42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
2,22 T
3,30 T
-2,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,41 T
2,31 T
2,56 T
2,38 T
Chi phí thuế thu nhập
1,88 T
1,06 T
3,58 T
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
139,35%
47,77%
108,36%
-35,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,37 T
720,00 Tr
-933,00 Tr
-4,54 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,98%
1,04%
-1,17%
-6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
316,00 Tr
377,00 Tr
312,00 Tr
471,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-22,00 Tr
-25,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
300,00 Tr
355,00 Tr
287,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,20 T
3,17 T
4,46 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,00 Tr
47,00 Tr
67,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google