Finance

Danh sách
9449:TYO
GMO Internet Group Inc
3.968,00 ¥
-0,28%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9449...
Mở
3.981 ¥
Cao
4.005 ¥
Thấp
3.921 ¥
Vốn hoá thị trường
425,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,56 N
Khối lượng
273,20 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.732 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,09 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.981 ¥
Cao
4.005 ¥
Thấp
3.921 ¥
Vốn hoá thị trường
425,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,56 N
Khối lượng
273,20 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.732 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,09 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GMO Internet Group, Inc. is an Internet company which is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange. It is also the holding company of GMO Internet Group. The head office is located in Cerulean Tower in Shibuya, Tokyo, Japan. Its founder, Masatoshi Kumagai, is now among the wealthiest in Japan with an estimated net worth of more than $1 billion as of June 2020. Wikipedia
Giới thiệu về GMO Internet Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,48 N
Ngày thành lập24 thg 5, 1991
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webgroup.gmo
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
77,05 T / 74,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,26 T
71,56 T
81,60 T
77,05 T
Giá vốn hàng bán
28,95 T
28,44 T
33,15 T
31,62 T
Chi phí doanh thu
28,95 T
28,44 T
33,15 T
31,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,60 T
13,92 T
29,07 T
29,83 T
Chi phí hoạt động
27,60 T
26,22 T
29,77 T
29,91 T
Tổng chi phí hoạt động
56,55 T
54,66 T
62,92 T
61,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,72 T
16,90 T
18,68 T
15,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 T
2,21 T
1,36 T
-1,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,07 T
11,34 T
18,80 T
15,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,05 T
17,49 T
18,80 T
15,13 T
Chi phí thuế thu nhập
4,12 T
2,07 T
6,13 T
4,19 T
Thuế suất hiệu dụng
34,17%
18,24%
32,62%
27,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-90,00 Tr
704,00 Tr
81,00 Tr
Thu nhập ròng
2,90 T
3,14 T
6,35 T
5,33 T
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
4,38%
7,79%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
723,00 Tr
124,00 Tr
-
2,12 T
Chi phí lãi suất
-1,11 T
-3,09 T
-1,67 T
-1,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-385,00 Tr
-2,97 T
-1,67 T
230,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
9,70 T
-
-
EBITDA
18,46 T
21,52 T
23,58 T
20,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google