Finance

Danh sách
9435:TYO
Hikari Tsushin Inc
36.310,00 ¥
-0,44%
(-160,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9435...
Mở
36.670 ¥
Cao
36.700 ¥
Thấp
35.900 ¥
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
90,95 N
Khối lượng
116,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
192 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
45.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33.190 ¥
EPS
3.633 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
36.670 ¥
Cao
36.700 ¥
Thấp
35.900 ¥
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
90,95 N
Khối lượng
116,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
192 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
45.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33.190 ¥
EPS
3.633 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Hikari Tsushin Inc
Giám đốc điều hànhYasumitsu Shigeta
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lập5 thg 2, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhikari.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
192,56 T / 172,41 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,52 T
180,80 T
192,29 T
192,56 T
Giá vốn hàng bán
102,55 T
87,73 T
100,53 T
99,46 T
Chi phí doanh thu
102,55 T
87,73 T
100,53 T
99,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,15 T
62,36 T
64,35 T
63,90 T
Chi phí hoạt động
61,89 T
62,16 T
67,24 T
63,92 T
Tổng chi phí hoạt động
164,44 T
149,89 T
167,77 T
163,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,08 T
30,91 T
24,52 T
29,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
313,00 Tr
-3,98 T
600,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,65 T
67,75 T
43,13 T
49,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,65 T
67,75 T
29,66 T
49,95 T
Chi phí thuế thu nhập
9,59 T
23,74 T
3,22 T
12,27 T
Thuế suất hiệu dụng
18,21%
35,03%
7,46%
24,56%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 T
-198,00 Tr
2,89 T
21,00 Tr
Thu nhập ròng
42,16 T
42,34 T
38,34 T
36,66 T
Biên lợi nhuận ròng
21,67%
23,42%
19,94%
19,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,04 T
32,42 T
2,79 T
24,19 T
Chi phí lãi suất
-
-5,61 T
-22,45 T
-10,52 T
Chi phí lãi suất ròng
17,04 T
26,81 T
-19,66 T
13,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,45 T
34,80 T
28,49 T
33,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google