Finance

Danh sách
9434:TYO
SoftBank Mobile
238,50 ¥
+0,46%
(+1,10) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9434...
Mở
239 ¥
Cao
239 ¥
Thấp
237 ¥
Vốn hoá thị trường
11,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
77,91 Tr
Khối lượng
67,14 Tr
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
253 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
203 ¥
EPS
11 ¥
Số nhân viên
58 N
Mở
239 ¥
Cao
239 ¥
Thấp
237 ¥
Vốn hoá thị trường
11,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
77,91 Tr
Khối lượng
67,14 Tr
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
253 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
203 ¥
EPS
11 ¥
Số nhân viên
58 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SoftBank Mobile Corp., trước đây là Vodafone K.K. và J-PHONE, là công ty con của nhà điều hành điện thoại di động SoftBank Nhật Bản. Son Masayoshi hiện là Giám đốc điều hành và nhà đại diện chính thức của công ty. SoftBank Mobile điều hạnh mạng điện thoại W-CDMA. Wikipedia
Giới thiệu về SoftBank Mobile
Giám đốc điều hànhMiyakawa Junichi
Số nhân viên58,4 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoftbank.jp
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,81 NT / 1,76 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 NT
1,79 NT
1,84 NT
1,81 NT
Giá vốn hàng bán
883,47 T
926,47 T
1,01 NT
926,01 T
Chi phí doanh thu
883,47 T
926,47 T
1,01 NT
926,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,97 T
606,44 T
668,21 T
590,15 T
Chi phí hoạt động
506,09 T
611,71 T
671,91 T
588,84 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 NT
1,54 NT
1,68 NT
1,51 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,66 T
256,38 T
164,56 T
299,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-14,23 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
303,53 T
245,90 T
110,16 T
281,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
328,65 T
232,77 T
124,45 T
278,74 T
Chi phí thuế thu nhập
10,12 T
72,56 T
32,58 T
79,67 T
Thuế suất hiệu dụng
3,33%
29,51%
29,58%
28,34%
Chi phí hoạt động khác
-58,88 T
5,26 T
3,69 T
-1,32 T
Thu nhập ròng
203,44 T
136,77 T
65,24 T
150,07 T
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
7,62%
3,54%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 T
6,61 T
-
10,06 T
Chi phí lãi suất
-24,96 T
-28,76 T
-22,68 T
-29,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-22,75 T
-22,15 T
-22,68 T
-19,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
546,14 T
452,17 T
371,83 T
502,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,25 T
4,90 T
10,84 T
752,00 Tr
Các ứng dụng của Google