Finance

Danh sách
9424:TYO
Japan Communications Inc
121,00 ¥
+1,68%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9424...
Mở
118 ¥
Cao
122 ¥
Thấp
117 ¥
Vốn hoá thị trường
20,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Chỉ số P/E
29,63
Cao nhất trong 52 tuần
157 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
102 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,31 Tr
Số nhân viên
156
Mở
118 ¥
Cao
122 ¥
Thấp
117 ¥
Vốn hoá thị trường
20,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Chỉ số P/E
29,63
Cao nhất trong 52 tuần
157 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
102 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,31 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Communications Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập24 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webj-com.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
2,99 T
3,01 T
3,15 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,86 T
1,93 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,86 T
1,93 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
823,24 Tr
810,16 Tr
807,65 Tr
870,16 Tr
Chi phí hoạt động
823,24 Tr
810,16 Tr
848,65 Tr
870,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,67 T
2,77 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,70 Tr
311,36 Tr
239,84 Tr
266,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-986,00 N
3,00 N
-3,93 Tr
-1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,81 Tr
306,88 Tr
19,20 Tr
202,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,25 Tr
306,88 Tr
232,68 Tr
238,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,51 Tr
57,79 Tr
32,81 Tr
45,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,31%
18,83%
170,93%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
202,25 Tr
263,43 Tr
55,02 Tr
159,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
8,82%
1,83%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
680,00 N
4,20 Tr
684,00 N
Chi phí lãi suất
-8,31 Tr
-8,10 Tr
-9,53 Tr
-32,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,98 Tr
-7,42 Tr
-5,32 Tr
-31,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
329,31 Tr
398,41 Tr
333,26 Tr
331,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
215,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google