Finance

Danh sách
9423:TYO
Forval Realstraight Inc
104,00 ¥
+0,97%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9423...
Mở
103 ¥
Cao
104 ¥
Thấp
103 ¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,73 N
Khối lượng
104,10 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,42 Tr
Số nhân viên
114
Mở
103 ¥
Cao
104 ¥
Thấp
103 ¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,73 N
Khối lượng
104,10 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,42 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forval Realstraight Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập16 thg 3, 1995
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,14 T
1,21 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
749,00 Tr
739,00 Tr
774,00 Tr
733,00 Tr
Chi phí doanh thu
749,00 Tr
739,00 Tr
774,00 Tr
733,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,00 Tr
365,00 Tr
358,00 Tr
402,00 Tr
Chi phí hoạt động
375,00 Tr
365,00 Tr
358,00 Tr
402,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,10 T
1,13 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
31,00 Tr
78,00 Tr
28,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
32,00 Tr
137,00 Tr
27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
32,00 Tr
79,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
-13,00 Tr
43,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,41%
-40,62%
31,39%
51,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,00 Tr
45,00 Tr
94,00 Tr
13,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,02%
3,96%
7,77%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,00 Tr
-
80,25 Tr
30,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google