Finance

Danh sách
9412:TYO
SKY Perfect JSAT Corporation
1.849,00 ¥
-1,60%
(-30,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9412...
Mở
1.870 ¥
Cao
1.877 ¥
Thấp
1.847 ¥
Vốn hoá thị trường
550,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,01 Tr
Số nhân viên
769
Mở
1.870 ¥
Cao
1.877 ¥
Thấp
1.847 ¥
Vốn hoá thị trường
550,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,01 Tr
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The SKY Perfect JSAT Group is a Japanese corporate group that claims to be Asia's largest satellite communication and multi-channel pay TV company. It owns the SKY PerfecTV! satellite broadcasting service and the SKY Perfect Well Think content studio, among other businesses. SKY Perfect JSAT Holdings Inc. is the holding company for the group, and holds 100% of the shares of SKY Perfect JSAT Corporation, the group's main operating company. Wikipedia
Giới thiệu về SKY Perfect JSAT Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập2 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
33,39 T / 32,68 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,05 T
32,46 T
34,25 T
33,39 T
Giá vốn hàng bán
15,32 T
16,56 T
17,42 T
16,34 T
Chi phí doanh thu
15,32 T
16,56 T
17,42 T
16,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,53 T
6,60 T
8,08 T
6,16 T
Chi phí hoạt động
6,53 T
6,60 T
8,08 T
6,16 T
Tổng chi phí hoạt động
21,85 T
23,15 T
25,50 T
22,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,20 T
9,31 T
8,75 T
10,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
113,00 Tr
197,00 Tr
206,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,14 T
9,01 T
8,54 T
11,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,89 T
8,82 T
8,48 T
11,37 T
Chi phí thuế thu nhập
2,78 T
3,06 T
2,75 T
3,10 T
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
-
32,17%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,27 T
5,86 T
5,68 T
8,23 T
Biên lợi nhuận ròng
20,19%
-
16,59%
24,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
710,00 Tr
658,00 Tr
607,00 Tr
542,00 Tr
Chi phí lãi suất
-235,00 Tr
-204,00 Tr
-161,00 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
475,00 Tr
454,00 Tr
446,00 Tr
418,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,99 T
13,16 T
12,76 T
14,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
750,00 Tr
-750,00 Tr
852,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google