Finance

Danh sách
9409:TYO
TV Asahi Holdings Corp
3.110,00 ¥
+0,48%
(+15,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9409...
Mở
3.065 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
337,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,67 N
Khối lượng
175,10 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.771 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,16 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.065 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
337,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,67 N
Khối lượng
175,10 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.771 ¥
EPS
294 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,16 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về TV Asahi Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,62 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1957
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 6, 7 thg 8, 08:00
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 79,42 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
80,48 T
85,08 T
88,83 T
85,10 T
Giá vốn hàng bán
55,92 T
57,88 T
60,36 T
61,85 T
Chi phí doanh thu
55,92 T
57,88 T
60,36 T
61,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,26 T
19,93 T
19,85 T
20,25 T
Chi phí hoạt động
17,26 T
19,93 T
19,85 T
20,25 T
Tổng chi phí hoạt động
73,18 T
77,81 T
80,21 T
82,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,30 T
7,27 T
8,62 T
2,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,00 Tr
177,00 Tr
181,00 Tr
116,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 T
10,64 T
17,86 T
2,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
10,51 T
10,89 T
5,47 T
Chi phí thuế thu nhập
3,05 T
2,67 T
5,02 T
471,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,02%
25,11%
28,13%
17,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,69 T
7,97 T
12,74 T
2,26 T
Biên lợi nhuận ròng
8,31%
9,36%
14,34%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
732,00 Tr
23,00 Tr
632,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
732,00 Tr
23,00 Tr
632,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
9,50 T
15,28 T
5,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search