Finance

Danh sách
9405:TYO
Asahi Broadcasting Corporation
786,00 ¥
-2,00%
(-16,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9405...
Mở
790 ¥
Cao
799 ¥
Thấp
786 ¥
Vốn hoá thị trường
32,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,95 N
Khối lượng
77,70 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
952 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
698 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
790 ¥
Cao
799 ¥
Thấp
786 ¥
Vốn hoá thị trường
32,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,95 N
Khối lượng
77,70 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
952 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
698 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asahi Broadcasting Group Holdings Corporation là mạng truyền hình khu vực Kinki, có trụ sở tại Osaka, Nhật Bản. Vào ngày 1 tháng 4 năm 2018, bộ phận phát thanh và truyền hình đã được tách thành hai công ty con đó là: Asahi Radio Broadcasting Corporation và Asahi Television Broadcasting Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Asahi Broadcasting Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1949
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,98 T
25,31 T
24,00 T
20,08 T
Giá vốn hàng bán
17,02 T
16,08 T
15,52 T
13,84 T
Chi phí doanh thu
17,02 T
16,08 T
15,52 T
13,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,94 T
6,92 T
7,31 T
6,59 T
Chi phí hoạt động
6,94 T
6,92 T
7,31 T
6,59 T
Tổng chi phí hoạt động
23,96 T
23,00 T
22,83 T
20,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
2,32 T
1,17 T
-346,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
15,00 Tr
-292,00 Tr
56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
952,00 Tr
2,22 T
1,16 T
-136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
946,00 Tr
2,40 T
717,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
422,00 Tr
791,00 Tr
544,00 Tr
-17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,33%
35,57%
46,70%
12,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
530,00 Tr
1,43 T
621,00 Tr
-130,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
5,66%
2,59%
-0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
122,00 Tr
31,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
96,00 Tr
3,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,94 T
-
2,08 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google