Finance

Danh sách
9401:TYO
Tokyo Broadcasting System Holdings
5.906,00 ¥
+1,81%
(+105,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9401...
Mở
5.843 ¥
Cao
5.943 ¥
Thấp
5.839 ¥
Vốn hoá thị trường
951,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,87 N
Khối lượng
460,50 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
6.634 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.060 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,67 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
5.843 ¥
Cao
5.943 ¥
Thấp
5.839 ¥
Vốn hoá thị trường
951,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,87 N
Khối lượng
460,50 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
6.634 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.060 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,67 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokyo Broadcasting System Holdings, Inc., TBS Holdings, Inc. hoặc TBS HD, là một công ty cổ phần tại Tokyo, Nhật Bản. Nó là công ty mẹ của một mạng lưới truyền hình có tên là Tokyo Broadcasting System Television, Inc. và mạng lưới phát thanh có tên TBS Radio & Communications, Inc. TBS Television, Inc. có một mạng lưới tin tức 28 chi nhánh gọi là JNN, cũng như một mạng lưới phát thanh 34 chi nhánh gọi là JRN mà TBS Radio & Communications, Inc. Wikipedia
Giới thiệu về Tokyo Broadcasting System Holdings
Giám đốc điều hànhTakashi Sasaki
Số nhân viên8,52 N
Ngày thành lập10 thg 5, 1951
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
105,42 T / 57,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,02 T
108,63 T
105,57 T
105,42 T
Giá vốn hàng bán
72,44 T
71,32 T
74,13 T
73,13 T
Chi phí doanh thu
72,44 T
71,32 T
74,13 T
73,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,30 T
28,06 T
27,19 T
27,67 T
Chi phí hoạt động
30,30 T
28,06 T
31,32 T
27,67 T
Tổng chi phí hoạt động
102,75 T
99,38 T
105,45 T
100,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,28 T
9,24 T
115,00 Tr
4,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-559,00 Tr
316,00 Tr
-1,20 T
-73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,26 T
15,50 T
-3,44 T
22,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,92 T
16,11 T
-1,69 T
12,97 T
Chi phí thuế thu nhập
15,13 T
5,06 T
90,00 Tr
7,76 T
Thuế suất hiệu dụng
34,98%
-
-2,61%
34,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,70 T
10,31 T
-3,48 T
14,49 T
Biên lợi nhuận ròng
25,18%
-
-3,30%
13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,00 Tr
6,36 T
36,00 Tr
8,56 T
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-45,00 Tr
-187,00 Tr
-358,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
6,32 T
-151,00 Tr
8,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,14 T
-
EBITDA
11,75 T
13,69 T
4,69 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google