Finance

Danh sách
93X:FRA
Promino Nutritional Sciences Inc
0,0080 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 08:29:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 93X...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
4,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
577,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
8
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
4,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
577,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Promino Nutritional Sciences Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
841,01 N
535,33 N
160,74 N
162,94 N
Giá vốn hàng bán
512,28 N
636,41 N
197,09 N
241,46 N
Chi phí doanh thu
512,28 N
636,41 N
197,09 N
241,46 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,49 N
8,96 N
2,01 N
2,94 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
747,09 N
922,95 N
593,16 N
639,66 N
Chi phí hoạt động
839,71 N
903,28 N
604,90 N
698,87 N
Tổng chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,54 Tr
801,99 N
940,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-510,97 N
-1,00 Tr
-641,25 N
-777,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-190,63 N
-16,84 N
-11,96 N
-495,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
199,64 N
-1,35 Tr
-409,41 N
-886,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-614,75 N
-1,25 Tr
-615,30 N
-964,68 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
199,64 N
-1,35 Tr
-409,41 N
-886,18 N
Biên lợi nhuận ròng
23,74%
-251,58%
-254,69%
-543,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,16 N
-132,75 N
-62,35 N
-60,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,16 N
-132,75 N
-62,35 N
-60,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-556,78 N
-4,00
-
-
Các ứng dụng của Google