Finance

Danh sách
93M1:ETR
MPH Health Care AG
28,30 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 93M1...
Mở
28,20 €
Cao
28,70 €
Thấp
28,20 €
Vốn hoá thị trường
121,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
230,00
Chỉ số P/E
2,50
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,45 €
EPS
11,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 Tr
Số nhân viên
2
Mở
28,20 €
Cao
28,70 €
Thấp
28,20 €
Vốn hoá thị trường
121,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
230,00
Chỉ số P/E
2,50
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,45 €
EPS
11,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MPH Health Care AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmph-ag.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,33 Tr
22,33 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,20 N
398,20 N
-
-
Chi phí hoạt động
398,13 N
398,13 N
-1,33 N
-1,33 N
Tổng chi phí hoạt động
398,13 N
398,13 N
-1,33 N
-1,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,94 Tr
21,94 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-398,00
-398,00
-303,46 N
-303,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,12 Tr
22,12 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,81 Tr
21,81 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
407,42 N
407,42 N
38,45 N
38,45 N
Thuế suất hiệu dụng
1,84%
1,84%
1,51%
1,51%
Chi phí hoạt động khác
-13,50 N
-13,50 N
-15,56 N
-15,56 N
Thu nhập ròng
21,71 Tr
21,71 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
97,21%
97,21%
83,88%
83,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,10 N
2,10 N
19,75 N
19,75 N
Chi phí lãi suất
-122,68 N
-122,68 N
-160,20 N
-160,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-120,58 N
-120,58 N
-140,44 N
-140,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,43 N
13,43 N
14,23 N
14,23 N
EBITDA
21,95 Tr
21,95 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google