Finance

Danh sách
9381:TYO
Tập đoàn AIT
2.224,00 ¥
+0,32%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9381...
Mở
2.220 ¥
Cao
2.229 ¥
Thấp
2.211 ¥
Vốn hoá thị trường
53,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,07 N
Khối lượng
13,80 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.220 ¥
Cao
2.229 ¥
Thấp
2.211 ¥
Vốn hoá thị trường
53,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,07 N
Khối lượng
13,80 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn AIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webait-jp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
13,51 T
15,91 T
14,25 T
14,93 T
Giá vốn hàng bán
11,04 T
13,10 T
11,80 T
12,24 T
Chi phí doanh thu
11,04 T
13,10 T
11,80 T
12,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,54 T
1,54 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,54 T
1,54 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
12,54 T
14,64 T
13,34 T
13,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
961,00 Tr
1,27 T
907,00 Tr
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
11,00 Tr
14,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,32 T
961,00 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,32 T
961,00 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
310,00 Tr
399,00 Tr
309,00 Tr
369,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,36%
30,14%
32,15%
31,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
758,00 Tr
893,00 Tr
654,00 Tr
789,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
5,61%
4,59%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
33,00 Tr
42,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
30,00 Tr
39,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,43 T
1,07 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google