Finance

Danh sách
9380:TYO
Azuma Shipping Co Ltd
451,00 ¥
+0,22%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:20:40 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9380...
Mở
450 ¥
Cao
451 ¥
Thấp
450 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,65 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
451 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
339 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,81 Tr
Số nhân viên
753
Mở
450 ¥
Cao
451 ¥
Thấp
450 ¥
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,65 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
451 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
339 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,81 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azuma Shipping Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập2 thg 12, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,92 T
10,20 T
10,29 T
10,78 T
Giá vốn hàng bán
8,83 T
9,02 T
9,15 T
9,44 T
Chi phí doanh thu
8,83 T
9,02 T
9,15 T
9,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
865,00 Tr
815,00 Tr
796,00 Tr
919,00 Tr
Chi phí hoạt động
878,00 Tr
830,00 Tr
822,00 Tr
932,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,71 T
9,85 T
9,97 T
10,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,00 Tr
345,00 Tr
314,00 Tr
407,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
23,00 Tr
21,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
240,00 Tr
377,00 Tr
278,00 Tr
570,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,00 Tr
377,00 Tr
310,00 Tr
464,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,00 Tr
131,00 Tr
-38,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,83%
34,75%
-13,67%
32,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
140,00 Tr
243,00 Tr
313,00 Tr
379,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
2,38%
3,04%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
40,00 Tr
9,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-26,00 Tr
-33,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
14,00 Tr
-24,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
EBITDA
575,00 Tr
673,25 Tr
690,50 Tr
783,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google