Finance

Danh sách
9369:TYO
KRS Corp
3.015,00 ¥
+1,07%
(+32,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9369...
Mở
2.954 ¥
Cao
3.020 ¥
Thấp
2.954 ¥
Vốn hoá thị trường
76,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,44 N
Khối lượng
38,20 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
31,23
Cao nhất trong 52 tuần
3.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.954 ¥
Cao
3.020 ¥
Thấp
2.954 ¥
Vốn hoá thị trường
76,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,44 N
Khối lượng
38,20 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
31,23
Cao nhất trong 52 tuần
3.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KRS Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,97 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkrs.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
53,51 T / 52,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
51,91 T
50,09 T
52,65 T
53,51 T
Giá vốn hàng bán
48,97 T
46,97 T
49,12 T
50,34 T
Chi phí doanh thu
48,97 T
46,97 T
49,12 T
50,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,83 T
1,85 T
1,72 T
Chi phí hoạt động
1,74 T
1,83 T
1,85 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
50,71 T
48,80 T
50,97 T
52,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,29 T
1,67 T
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
121,00 Tr
48,00 Tr
67,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,07 T
1,44 T
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,05 T
1,44 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
371,00 Tr
275,00 Tr
536,00 Tr
407,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,27%
25,72%
37,17%
33,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
567,00 Tr
586,00 Tr
677,00 Tr
570,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
1,17%
1,29%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-285,00 Tr
-303,00 Tr
-312,00 Tr
-319,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-264,00 Tr
-291,00 Tr
-300,00 Tr
-286,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,00 Tr
-
-
-
EBITDA
3,14 T
3,23 T
3,77 T
3,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google