Finance

Danh sách
9364:TYO
Kamigumi Co Ltd
4.690,00 ¥
-0,28%
(-13,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9364...
Mở
4.720 ¥
Cao
4.723 ¥
Thấp
4.678 ¥
Vốn hoá thị trường
499,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,83 N
Khối lượng
270,30 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
51 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.818 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.425 ¥
EPS
305 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.720 ¥
Cao
4.723 ¥
Thấp
4.678 ¥
Vốn hoá thị trường
499,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,83 N
Khối lượng
270,30 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
51 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.818 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.425 ¥
EPS
305 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kamigumi Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasami Kubo
Số nhân viên4,39 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
74,92 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,82 T
75,95 T
72,30 T
74,92 T
Giá vốn hàng bán
58,02 T
59,68 T
57,68 T
59,60 T
Chi phí doanh thu
58,02 T
59,68 T
57,68 T
59,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,13 T
6,77 T
6,85 T
6,61 T
Chi phí hoạt động
6,13 T
6,77 T
6,86 T
6,61 T
Tổng chi phí hoạt động
64,15 T
66,45 T
64,54 T
66,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,67 T
9,50 T
7,75 T
8,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
73,00 Tr
104,00 Tr
152,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,32 T
10,81 T
12,15 T
10,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,32 T
10,70 T
8,49 T
10,36 T
Chi phí thuế thu nhập
3,04 T
3,32 T
3,54 T
3,17 T
Thuế suất hiệu dụng
29,45%
30,67%
29,11%
30,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,27 T
7,45 T
8,57 T
7,11 T
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
9,81%
11,85%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 Tr
808,00 Tr
289,00 Tr
1,26 T
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-72,00 Tr
-192,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
52,00 Tr
736,00 Tr
97,00 Tr
1,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,86 T
-
11,32 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google