Finance

Danh sách
9360:TYO
Suzuyo Shinwart Corp
2.768,00 ¥
-0,86%
(-24,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9360...
Mở
2.792 ¥
Cao
2.794 ¥
Thấp
2.755 ¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.245 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.691 ¥
EPS
450 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,94 Tr
Số nhân viên
918
Mở
2.792 ¥
Cao
2.794 ¥
Thấp
2.755 ¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.245 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.691 ¥
EPS
450 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,94 Tr
Số nhân viên
918
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzuyo Shinwart Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên918
Ngày thành lập29 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,89 T
4,82 T
6,48 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
3,66 T
3,61 T
4,42 T
3,30 T
Chi phí doanh thu
3,66 T
3,61 T
4,42 T
3,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
941,00 Tr
980,00 Tr
956,00 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
941,00 Tr
980,00 Tr
956,00 Tr
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
4,59 T
5,37 T
4,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,00 Tr
229,00 Tr
1,10 T
-94,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
17,00 Tr
27,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,00 Tr
245,00 Tr
902,00 Tr
284,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,00 Tr
244,00 Tr
1,12 T
-75,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
76,00 Tr
278,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
33,77%
31,02%
30,82%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
204,00 Tr
169,00 Tr
624,00 Tr
284,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,17%
3,51%
9,64%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,00 Tr
385,25 Tr
1,25 T
50,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google