Finance

Danh sách
9355:TYO
Rinko Corp
2.214,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9355...
Mở
2.214 ¥
Cao
2.214 ¥
Thấp
2.214 ¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
530 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
583
Mở
2.214 ¥
Cao
2.214 ¥
Thấp
2.214 ¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
530 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rinko Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên583
Ngày thành lập12 thg 11, 1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrinko.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,42 T
3,62 T
3,37 T
3,60 T
Giá vốn hàng bán
2,97 T
3,04 T
2,98 T
3,10 T
Chi phí doanh thu
2,97 T
3,04 T
2,98 T
3,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,00 Tr
343,00 Tr
276,00 Tr
367,00 Tr
Chi phí hoạt động
326,00 Tr
343,00 Tr
317,00 Tr
367,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
3,39 T
3,30 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,00 Tr
237,00 Tr
74,00 Tr
135,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,00 Tr
310,00 Tr
49,00 Tr
531,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,00 Tr
309,00 Tr
50,00 Tr
248,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,00 Tr
72,00 Tr
-387,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
23,23%
-789,80%
11,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
244,00 Tr
238,00 Tr
436,00 Tr
470,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
6,57%
12,94%
13,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
95,00 Tr
3,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-27,00 Tr
-29,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
68,00 Tr
-26,00 Tr
111,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
41,00 Tr
-
EBITDA
320,50 Tr
419,50 Tr
277,25 Tr
338,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google