Finance

Danh sách
9353:TYO
Sakurajima Futo Kaisha Ltd
2.985,00 ¥
-0,50%
(-15,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:21:46 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9353...
Mở
2.985 ¥
Cao
2.985 ¥
Thấp
2.985 ¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
89
Mở
2.985 ¥
Cao
2.985 ¥
Thấp
2.985 ¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakurajima Futo Kaisha Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập12 thg 2, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
984,00 Tr
1,05 T
988,00 Tr
Giá vốn hàng bán
922,00 Tr
807,00 Tr
875,00 Tr
775,00 Tr
Chi phí doanh thu
922,00 Tr
807,00 Tr
875,00 Tr
775,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 Tr
142,00 Tr
169,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí hoạt động
145,00 Tr
142,00 Tr
173,00 Tr
162,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
949,00 Tr
1,05 T
937,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,00 Tr
35,00 Tr
4,00 Tr
51,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
183,00 Tr
111,00 Tr
-41,00 Tr
152,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
111,00 Tr
3,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
24,00 Tr
-8,00 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,32%
21,62%
19,51%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,00 Tr
-
Thu nhập ròng
133,00 Tr
87,00 Tr
-33,00 Tr
105,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,20%
8,84%
-3,14%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
78,00 Tr
2,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
72,00 Tr
-3,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
217,50 Tr
138,25 Tr
103,50 Tr
150,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google