Finance

Danh sách
9345:TYO
Bizmates Inc
578,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9345...
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
526 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
189
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
526 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bizmates Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập3 thg 7, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
884,00 Tr
879,00 Tr
856,00 Tr
815,00 Tr
Giá vốn hàng bán
215,00 Tr
212,00 Tr
214,00 Tr
210,00 Tr
Chi phí doanh thu
215,00 Tr
212,00 Tr
214,00 Tr
210,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
573,00 Tr
593,00 Tr
558,00 Tr
613,00 Tr
Chi phí hoạt động
573,00 Tr
593,00 Tr
558,00 Tr
613,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,00 Tr
805,00 Tr
772,00 Tr
823,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,00 Tr
74,00 Tr
84,00 Tr
-8,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,00 Tr
65,00 Tr
82,00 Tr
-12,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,00 Tr
68,00 Tr
82,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
4,00 Tr
19,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
6,15%
23,17%
-75,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,00 Tr
61,00 Tr
63,00 Tr
-21,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,47%
6,94%
7,36%
-2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,00 Tr
105,75 Tr
115,75 Tr
26,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google