Finance

Danh sách
9343:TYO
ibis Inc
765,00 ¥
-0,52%
(-4,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9343...
Mở
762 ¥
Cao
784 ¥
Thấp
761 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,46 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
851 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
577 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
356
Mở
762 ¥
Cao
784 ¥
Thấp
761 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,46 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
851 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
577 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ibis Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên356
Ngày thành lập11 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibis.ne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,37 T
1,46 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
507,36 Tr
517,63 Tr
547,20 Tr
592,80 Tr
Chi phí doanh thu
507,36 Tr
517,63 Tr
547,20 Tr
592,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
474,59 Tr
494,18 Tr
539,26 Tr
691,74 Tr
Chi phí hoạt động
474,59 Tr
494,18 Tr
539,26 Tr
691,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
981,95 Tr
1,01 T
1,09 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,89 Tr
354,58 Tr
373,76 Tr
263,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,21 Tr
1,23 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
287,32 Tr
361,99 Tr
405,19 Tr
268,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,46 Tr
362,85 Tr
383,25 Tr
269,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,34 Tr
79,66 Tr
126,84 Tr
91,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,23%
22,01%
31,30%
33,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
188,97 Tr
282,32 Tr
278,35 Tr
177,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,00%
20,66%
19,06%
11,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
352,00 N
1,60 Tr
227,00 N
Chi phí lãi suất
-89,00 N
-349,00 N
-227,00 N
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
966,00 N
3,00 N
1,37 Tr
-373,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
392,58 Tr
-
324,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google