Finance

Beta
Danh sách
9342:TYO
Sumasapo Inc
775,00 ¥
-1,90%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 6, 09:54:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9342...
Mở
790 ¥
Cao
790 ¥
Thấp
775 ¥
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
738 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
70
Mở
790 ¥
Cao
790 ¥
Thấp
775 ¥
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
25,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
738 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sumasapo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập18 thg 4, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
768,00 Tr
624,00 Tr
611,00 Tr
757,00 Tr
Giá vốn hàng bán
478,00 Tr
399,00 Tr
392,00 Tr
471,00 Tr
Chi phí doanh thu
478,00 Tr
399,00 Tr
392,00 Tr
471,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,00 Tr
211,00 Tr
224,00 Tr
221,00 Tr
Chi phí hoạt động
209,00 Tr
230,00 Tr
224,00 Tr
221,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
687,00 Tr
629,00 Tr
616,00 Tr
692,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
65,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
29,00 Tr
-2,00 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,85%
-580,00%
40,00%
37,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
-34,00 Tr
-3,00 Tr
40,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
-5,45%
-0,49%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
12,00 Tr
-
-
EBITDA
95,25 Tr
9,75 Tr
9,75 Tr
83,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu