Finance

Danh sách
Tại sao 9341 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
9341:TYO
Genova Inc
602,00 ¥
-2,75%
(-17,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9341...
Mở
616 ¥
Cao
616 ¥
Thấp
602 ¥
Vốn hoá thị trường
10,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,59 N
Khối lượng
59,70 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
541 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
529
Mở
616 ¥
Cao
616 ¥
Thấp
602 ¥
Vốn hoá thị trường
10,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,59 N
Khối lượng
59,70 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
675 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
541 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genova Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập4 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenova.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,12 T
2,96 T
3,63 T
3,06 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,47 T
1,61 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,47 T
1,61 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,47 T
1,60 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,47 T
1,60 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
2,94 T
3,21 T
3,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,54 Tr
13,19 Tr
423,66 Tr
-222,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,86 Tr
6,26 Tr
10,49 Tr
12,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,26 Tr
98,02 Tr
432,17 Tr
284,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,59 Tr
19,52 Tr
439,09 Tr
-213,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
33,30 Tr
207,96 Tr
34,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,49%
33,98%
48,12%
12,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,26 Tr
64,72 Tr
224,21 Tr
249,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,73%
2,19%
6,17%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
1,65 Tr
6,69 Tr
618,00 N
Chi phí lãi suất
-971,00 N
-1,57 Tr
-1,75 Tr
-4,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,02 Tr
77,00 N
4,94 Tr
-3,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,04 Tr
-
459,42 Tr
-186,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google