Finance

Danh sách
9340:TYO
Aso International Inc
799,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9340...
Mở
796 ¥
Cao
805 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
645 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
332
Mở
796 ¥
Cao
805 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,77 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
645 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
332
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aso International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên332
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,02 T
1,04 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
568,00 Tr
581,00 Tr
576,00 Tr
600,00 Tr
Chi phí doanh thu
568,00 Tr
581,00 Tr
576,00 Tr
600,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,00 Tr
269,00 Tr
267,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí hoạt động
278,00 Tr
270,00 Tr
271,00 Tr
293,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
846,00 Tr
851,00 Tr
847,00 Tr
893,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,00 Tr
170,00 Tr
189,00 Tr
216,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
178,00 Tr
190,00 Tr
204,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
178,00 Tr
190,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
53,00 Tr
59,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
29,78%
31,05%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,00 Tr
125,00 Tr
131,00 Tr
152,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,00%
12,24%
12,64%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 Tr
179,50 Tr
200,00 Tr
226,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google