Finance

Danh sách
9332:TYO
Nisso Holdings Co Ltd
651,00 ¥
+0,15%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9332...
Mở
649 ¥
Cao
652 ¥
Thấp
645 ¥
Vốn hoá thị trường
22,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,21 N
Khối lượng
64,70 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
732 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
557 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
649 ¥
Cao
652 ¥
Thấp
645 ¥
Vốn hoá thị trường
22,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,21 N
Khối lượng
64,70 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
732 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
557 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nisso Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,75 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnisso-hd.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
29,28 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,20 T
29,40 T
28,86 T
29,28 T
Giá vốn hàng bán
23,69 T
24,17 T
23,81 T
24,36 T
Chi phí doanh thu
23,69 T
24,17 T
23,81 T
24,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
4,02 T
3,85 T
4,22 T
Chi phí hoạt động
3,96 T
4,02 T
4,04 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
27,64 T
28,19 T
27,86 T
28,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
556,00 Tr
1,21 T
1,01 T
703,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
20,00 Tr
13,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
521,00 Tr
1,22 T
1,01 T
709,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
539,00 Tr
1,22 T
1,01 T
709,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
227,00 Tr
455,00 Tr
364,00 Tr
277,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,57%
37,26%
36,08%
39,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
192,00 Tr
-
Thu nhập ròng
303,00 Tr
747,00 Tr
634,00 Tr
428,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
2,54%
2,20%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-8,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
683,00 Tr
1,32 T
1,15 T
844,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google